noun
English to Vietnamese Dictionary

zack Meaning in Vietnamese (zack nghĩa là gì)

xu
xu in English:zack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zack trong tiếng Việt là xu. (Một 'xu' là một thuật ngữ không chính thức, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, đề cập đến một lượng tiền rất nhỏ, theo lịch sử là một đồng sáu xu.)

Definitions of Zack

  1. 1
    noun(informal)
    xu

    A zack is an informal term, primarily used in British English, referring to a very small amount of money, historically a sixpence.

    Một 'xu' là một thuật ngữ không chính thức, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, đề cập đến một lượng tiền rất nhỏ, theo lịch sử là một đồng sáu xu.

Example Sentences

casual

“He didn't have a zack to his name after losing his job.”

Anh ta không còn một xu dính túi sau khi mất việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)