verb
English to Vietnamese Dictionary
zap Meaning in Vietnamese (zap nghĩa là gì)
xuyên thủng, tiêu diệt, làm nóng, lao tới
xuyên thủng in English:zap
Phonetic:xuyên thung
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của zap trong tiếng Việt là xuyên thủng, tiêu diệt, làm nóng, lao tới. (Tiêu diệt, giết chết hoặc loại bỏ cái gì đó một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường bằng một luồng năng lượng đột ngột.)
Definitions of Zap
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
“The powerful laser could zap any target instantly.”
Tia laser mạnh có thể xuyên thủng bất kỳ mục tiêu nào ngay lập tức.
“Just zap the leftovers in the microwave for a minute.”
Chỉ cần làm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng trong một phút.
“He zapped across the finish line, winning the race.”
Anh ấy lao tới vạch đích, giành chiến thắng trong cuộc đua.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensezapped
present participlezapping
agent nounzapper
Phrases & Idiomatic Expressions
zap outphrasal_verb
To fall asleep very quickly or suddenly.