zapped Meaning in Vietnamese (zapped nghĩa là gì)
Nghĩa của zapped trong tiếng Việt là bị tiêu diệt, bị giật, bị làm nóng. (Bị phá hủy hoặc loại bỏ nhanh chóng, thường bởi một luồng năng lượng hoặc sức mạnh đột ngột.)
Definitions of Zapped
- 1verbbị tiêu diệt
To have been quickly destroyed or eliminated, often by a sudden burst of energy or power.
Bị phá hủy hoặc loại bỏ nhanh chóng, thường bởi một luồng năng lượng hoặc sức mạnh đột ngột.
- 2
- 3
Example Sentences
“The old computer system was completely zapped by the virus.”
Hệ thống máy tính cũ đã bị virus tiêu diệt hoàn toàn.
“He accidentally touched the live wire and got zapped.”
Anh ấy vô tình chạm vào dây điện sống và bị giật.
“The chef quickly zapped the leftovers in the microwave.”
Vị đầu bếp nhanh chóng làm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To change television channels very quickly using a remote control.