noun
English to Vietnamese Dictionary

zebra Meaning in Vietnamese (zebra nghĩa là gì)

ngựa vằn
ngựa vằn in English:zebra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zebra trong tiếng Việt là ngựa vằn. (Một loài động vật có vú hoang dã giống ngựa ở châu Phi, có sọc đen trắng đặc trưng và bờm dựng đứng.)

Definitions of Zebra

  1. 1
    noun
    ngựa vằn

    A wild African horse-like mammal with distinctive black and white stripes and an erect mane.

    Một loài động vật có vú hoang dã giống ngựa ở châu Phi, có sọc đen trắng đặc trưng và bờm dựng đứng.

Example Sentences

“The zebra grazed peacefully on the African savanna.”

Ngựa vằn đang gặm cỏ yên bình trên thảo nguyên châu Phi.

“Zebras are known for their unique black and white stripe patterns.”

Ngựa vằn nổi tiếng với các họa tiết sọc đen trắng độc đáo của chúng.

“A baby zebra is commonly referred to as a foal.”

Inflected Word Forms

pluralzebras

Phrases & Idiomatic Expressions

zebra crossingcollocation

A pedestrian crossing marked with broad white stripes on the road.