noun · other
English to Vietnamese Dictionary

zoning Meaning in Vietnamese (zoning nghĩa là gì)

nounquy hoạch phân vùng, sự phân chia khu vực
othersự quy hoạch hoặc điều chỉnh việc sử dụng đất
quy hoạch phân vùng in English:zoning
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zoning trong tiếng Việt là quy hoạch phân vùng, sự phân chia khu vực, sự quy hoạch hoặc điều chỉnh việc sử dụng đất. (Quy hoạch phân vùng là quá trình chia một khu vực thành các vùng hoặc khu vực, đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng đất cho các mục đích cụ thể.)

Definitions of Zoning

  1. 1
    noun
    sự phân chia khu vực

    Zoning refers to the process of dividing an area into zones or sections, especially with regard to the use of land for specific purposes.

    Quy hoạch phân vùng là quá trình chia một khu vực thành các vùng hoặc khu vực, đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng đất cho các mục đích cụ thể.

  2. 2
    other
    sự quy hoạch hoặc điều chỉnh việc sử dụng đất

    Zoning can also describe the act of planning or regulating the use of land by dividing it into districts with different regulations.

    Quy hoạch phân vùng cũng có thể mô tả hành động lập kế hoạch hoặc điều chỉnh việc sử dụng đất bằng cách chia nó thành các khu vực có các quy định khác nhau.

Example Sentences

“The city council is reviewing the new zoning laws for commercial areas.”

“Strict zoning regulations prevent the construction of tall buildings in residential neighborhoods.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

districtingpartitioningdemarcation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unificationintegration

Inflected Word Forms

past participlezoned
nounzone
adjectivezonal

Phrases & Idiomatic Expressions

zoning ordinancecollocation

A law or regulation enacted by a local government to control the use of land.

zoning boardcollocation

A governmental body responsible for administering and enforcing zoning laws.