reviewing Meaning in Vietnamese (reviewing nghĩa là gì)
Nghĩa của reviewing trong tiếng Việt là xem xét, việc xem xét, xem lại. (Hành động đánh giá hoặc phê bình một cách chính thức một cái gì đó với ý định thực hiện thay đổi nếu cần thiết.)
Definitions of Reviewing
- 1gerundviệc xem xét
The act of critically assessing or evaluating something formally with the intention of instituting change if necessary.
Hành động đánh giá hoặc phê bình một cách chính thức một cái gì đó với ý định thực hiện thay đổi nếu cần thiết.
- 2verbxem lại
The process of looking at or considering something again, especially to check for errors or to refresh one's memory.
Quá trình nhìn lại hoặc xem xét lại một cái gì đó, đặc biệt là để kiểm tra lỗi hoặc làm mới trí nhớ.
Example Sentences
“The committee is currently reviewing the new policy proposals.”
Ủy ban hiện đang xem xét các đề xuất chính sách mới.
“She spent the evening reviewing her notes for the exam.”
Cô ấy đã dành buổi tối để xem lại ghi chú của mình cho kỳ thi.
“Regularly reviewing your budget can help you save money.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Being considered or examined formally.
To write a critical assessment of a book.