noun
English to Vietnamese Dictionary

ldap Meaning in Vietnamese (ldap nghĩa là gì)

LDAP
LDAP in English:ldap
Phonetic:En-lép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ldap trong tiếng Việt là LDAP. (LDAP, hoặc Giao thức Truy cập Thư mục Nhẹ, là một giao thức phần mềm cho phép bất kỳ ai cũng có thể định vị các tổ chức, cá nhân và các tài nguyên khác như tệp và thiết bị trong mạng, cho dù trên Internet công cộng hay trên mạng nội bộ của công ty.)

Definitions of Ldap

  1. 1
    noun(formal)
    LDAP

    LDAP, or Lightweight Directory Access Protocol, is a software protocol for enabling anyone to locate organizations, individuals, and other resources such as files and devices in a network, whether on the public Internet or on a corporate intranet.

    LDAP, hoặc Giao thức Truy cập Thư mục Nhẹ, là một giao thức phần mềm cho phép bất kỳ ai cũng có thể định vị các tổ chức, cá nhân và các tài nguyên khác như tệp và thiết bị trong mạng, cho dù trên Internet công cộng hay trên mạng nội bộ của công ty.

Example Sentences

business

“Many enterprise applications integrate with LDAP for user management.”

technical

“The system administrator configured the LDAP server for secure access.”

Quản trị viên hệ thống đã cấu hình máy chủ LDAP để truy cập an toàn.