determiner
English to Vietnamese Dictionary

le Meaning in Vietnamese (le nghĩa là gì)

le, mạo từ xác định cổ
le in English:le
Phonetic:lơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của le trong tiếng Việt là le, mạo từ xác định cổ. (Một dạng cổ xưa của mạo từ xác định 'the', được dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể đã được đề cập trước đó, đã biết hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.)

Definitions of Le

  1. 1
    determiner(formal)
    mạo từ xác định cổ

    An archaic form of the definite article 'the', used to refer to a specific person or thing previously mentioned, known, or understood from the context.

    Một dạng cổ xưa của mạo từ xác định 'the', được dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể đã được đề cập trước đó, đã biết hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Example Sentences

historical_linguistics

“In some old manuscripts, 'le' was used where modern English would use 'the'.”