noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

leash Meaning in Vietnamese (leash nghĩa là gì)

noundây xích, dây dắt
verbdắt (bằng dây xích)
dây xích in English:leash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leash trong tiếng Việt là dây xích, dây dắt, dắt (bằng dây xích). (Một sợi dây hoặc dây buộc, thường làm bằng da hoặc nylon, dùng để giữ và dẫn dắt một con vật, đặc biệt là chó.)

Definitions of Leash

  1. 1
    noun
    dây dắt

    A strap or cord, usually made of leather or nylon, used to hold and guide an animal, especially a dog.

    Một sợi dây hoặc dây buộc, thường làm bằng da hoặc nylon, dùng để giữ và dẫn dắt một con vật, đặc biệt là chó.

  2. 2
    verb
    dắt (bằng dây xích)

    To put a leash on an animal, typically a dog, in order to control or restrain it.

    Buộc dây xích vào một con vật, thường là chó, để kiểm soát hoặc kiềm chế nó.

Example Sentences

casual

“He put the leash on his dog before going for a walk.”

casual

“Always keep your dog on a leash in public parks.”

Luôn giữ chó của bạn bằng dây xích ở công viên công cộng.

casual

“She leashed her puppy to prevent it from running away.”

Cô ấy đã dắt con chó con của mình để ngăn nó chạy đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

leadtetherrein

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveunleash
past tenseleashed
past participleunleashed
present participleleashing