leased Meaning in Vietnamese (leased nghĩa là gì)
Nghĩa của leased trong tiếng Việt là cho thuê, đã cho thuê. (Mô tả tài sản hoặc thiết bị đã được cấp cho ai đó trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy khoản thanh toán, thường theo một thỏa thuận chính thức.)
Definitions of Leased
- 1adjectiveđã cho thuê
Describes property or equipment that has been granted to someone for a specified period in exchange for payment, typically under a formal agreement.
Mô tả tài sản hoặc thiết bị đã được cấp cho ai đó trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy khoản thanh toán, thường theo một thỏa thuận chính thức.
- 2
Example Sentences
“The company leased a new office space in the city center last year.”
Công ty đã thuê một không gian văn phòng mới ở trung tâm thành phố vào năm ngoái.
“The leased car must be returned to the dealership by the end of the month.”
“They are considering whether to buy or lease the equipment.”
Họ đang cân nhắc việc mua hay thuê thiết bị.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: