noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
lease Meaning in Vietnamese (lease nghĩa là gì)
nounhợp đồng cho thuê
verbcho thuê
hợp đồng cho thuê in English:lease
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lease trong tiếng Việt là hợp đồng cho thuê, cho thuê. (Một hợp đồng cho thuê là một thỏa thuận pháp lý cho phép ai đó sử dụng tài sản, đất đai hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán thường xuyên.)
Definitions of Lease
- 1nounhợp đồng cho thuê
A lease is a legal agreement that allows someone to use property, land, or equipment for a specific period in exchange for regular payments.
Một hợp đồng cho thuê là một thỏa thuận pháp lý cho phép ai đó sử dụng tài sản, đất đai hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán thường xuyên.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participleleased
gerundleasing
agent nounlessee
agent nounlessor