adjective
English to Vietnamese Dictionary

leary Meaning in Vietnamese (leary nghĩa là gì)

cảnh giác
cảnh giác in English:leary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leary trong tiếng Việt là cảnh giác. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng; nghi ngờ hoặc cảnh giác với điều gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Leary

  1. 1
    adjective(informal)
    cảnh giác

    Feeling or showing a lack of trust; suspicious or wary of something or someone.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng; nghi ngờ hoặc cảnh giác với điều gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

casual

“She was leary of strangers offering help.”

business

“The investor remained leary about the new market trends.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

trustingunsuspectingconfident

Inflected Word Forms

nounleariness