adjective
English to Vietnamese Dictionary
leary Meaning in Vietnamese (leary nghĩa là gì)
cảnh giác
cảnh giác in English:leary
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của leary trong tiếng Việt là cảnh giác. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng; nghi ngờ hoặc cảnh giác với điều gì đó hoặc ai đó.)
Definitions of Leary
- 1adjective(informal)cảnh giác
Feeling or showing a lack of trust; suspicious or wary of something or someone.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng; nghi ngờ hoặc cảnh giác với điều gì đó hoặc ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounleariness