noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lecturing Meaning in Vietnamese (lecturing nghĩa là gì)

nounbài giảng, sự giảng bài
verbmắng, giảng bài
bài giảng in English:lecturing
Phonetic:bài giảng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lecturing trong tiếng Việt là bài giảng, sự giảng bài, mắng, giảng bài. (Hành động thực hiện một bài nói chuyện hoặc thuyết trình mang tính giáo dục cho khán giả, thường là trong một môi trường học thuật chính thức.)

Definitions of Lecturing

  1. 1
    noun
    sự giảng bài

    The act of delivering an educational talk or presentation to an audience, typically in a formal academic setting.

    Hành động thực hiện một bài nói chuyện hoặc thuyết trình mang tính giáo dục cho khán giả, thường là trong một môi trường học thuật chính thức.

  2. 2
    verb
    mắng

    To talk to someone seriously or angrily, often to criticize their behavior or give them advice.

    Nói chuyện nghiêm túc hoặc tức giận với ai đó, thường để chỉ trích hành vi của họ hoặc đưa ra lời khuyên.

  3. 3
    verb
    giảng bài

    To deliver a speech or presentation on a particular subject to a group of people, often for educational purposes.

    Trình bày một bài phát biểu hoặc thuyết trình về một chủ đề cụ thể cho một nhóm người, thường là cho mục đích giáo dục.

Example Sentences

academic

“The professor spent an hour lecturing on quantum physics.”

casual

“My mother was lecturing me about not cleaning my room.”

Mẹ tôi đang mắng tôi vì không dọn phòng.

general

“He found lecturing to large audiences quite exhilarating.”

Anh ấy thấy việc giảng bài cho các khán giả lớn khá là thú vị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

admonishingreprimandingscoldingteachinginstructing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

praisingcommendinglistening

Inflected Word Forms

infinitivelecture
third person singularlectures
past tenselectured
nounlecture
agent nounlecturer