noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lectures Meaning in Vietnamese (lectures nghĩa là gì)

nounbài giảng
verbgiảng bài
bài giảng in English:lectures
Phonetic:bài giảng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lectures trong tiếng Việt là bài giảng, giảng bài. (Những buổi nói chuyện trang trọng được thực hiện trước một nhóm sinh viên hoặc khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy họ về một chủ đề cụ thể.)

Definitions of Lectures

  1. 1
    noun
    bài giảng

    Formal talks given to a group of students or an audience, especially at a university or college, to teach them about a particular subject.

    Những buổi nói chuyện trang trọng được thực hiện trước một nhóm sinh viên hoặc khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy họ về một chủ đề cụ thể.

  2. 2
    verb
    giảng bài

    To deliver a formal talk or a series of talks to a class or an audience on a particular subject.

    Thực hiện một bài nói chuyện trang trọng hoặc một loạt các bài nói chuyện trước một lớp học hoặc khán giả về một chủ đề cụ thể.

Example Sentences

academic

“The professor's lectures were always engaging and informative.”

academic

“She lectures on ancient history at the university.”

academic

“Attending all the lectures is crucial for understanding the course material.”

Tham dự tất cả các bài giảng là rất quan trọng để hiểu tài liệu khóa học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

talksspeechespresentations

Inflected Word Forms

past tenselectured
present participlelecturing
nounlecture
agent nounlecturer