noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

leech Meaning in Vietnamese (leech nghĩa là gì)

nounvắt, đỉa, kẻ bám víu, kẻ vắt kiệt
verbvắt kiệt, bám víu
vắt, đỉa in English:leech
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leech trong tiếng Việt là vắt, đỉa, kẻ bám víu, kẻ vắt kiệt, vắt kiệt. (Một loại giun ký sinh có đốt, bám vào da động vật, bao gồm cả con người, và hút máu.)

Definitions of Leech

  1. 1
    noun
    đỉa

    A segmented parasitic worm that attaches to the skin of animals, including humans, and sucks blood.

    Một loại giun ký sinh có đốt, bám vào da động vật, bao gồm cả con người, và hút máu.

  2. 2
    noun
    kẻ bám víu, kẻ vắt kiệt

    A person who habitually exploits or sponges on others and tries to get money or advantage from them without giving anything in return.

    Một người thường xuyên lợi dụng hoặc bám víu vào người khác và cố gắng lấy tiền hoặc lợi ích từ họ mà không cho đi bất cứ điều gì để đổi lại.

  3. 3
    verb
    vắt kiệt, bám víu

    To exploit or sponge on others, especially by living off them or taking advantage of their generosity.

    Lợi dụng hoặc bám víu vào người khác, đặc biệt là bằng cách sống dựa vào họ hoặc lợi dụng lòng quảng đại của họ.

Example Sentences

“The doctor used a leech to reduce the swelling.”

“He's nothing but a leech, always trying to get free meals.”

Hắn chẳng khác nào một kẻ bám víu, luôn cố gắng xin bữa ăn miễn phí.

“She tried to leech off her wealthy relatives for years.”

Cô ta đã cố gắng sống dựa vào họ hàng giàu có của mình trong nhiều năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

benefactorgivercontributor

Inflected Word Forms

past tenseleeched
gerundleeching
pluralleeches