verb
English to Vietnamese Dictionary

attaches Meaning in Vietnamese (attaches nghĩa là gì)

gắn, gán, gắn bó
gắn in English:attaches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attaches trong tiếng Việt là gắn, gán, gắn bó. (Buộc, nối, hoặc kết nối một vật này với vật khác, làm cho chúng liên kết vật lý.)

Definitions of Attaches

  1. 1
    verb
    gắn

    To fasten, join, or connect one thing to another, making them physically linked.

    Buộc, nối, hoặc kết nối một vật này với vật khác, làm cho chúng liên kết vật lý.

  2. 2
    verb
    gán

    To assign a particular quality, value, or importance to something.

    Gán một phẩm chất, giá trị hoặc tầm quan trọng cụ thể cho một điều gì đó.

  3. 3
    verb
    gắn bó

    To become fond of someone or something, developing an emotional bond or connection.

    Trở nên yêu mến một người hoặc một vật, phát triển một mối liên kết tình cảm hoặc sự gắn kết.

Example Sentences

casual

“He attaches the label to the package carefully.”

Anh ấy cẩn thận gắn nhãn lên gói hàng.

business

“The company attaches great importance to customer feedback.”

Công ty coi trọng phản hồi của khách hàng.

casual

“A child often attaches himself to a favorite toy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

joinsfastensconnectsaffixessecures

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

detachesseparatesremovesunfastens

Inflected Word Forms

infinitiveattach
past tenseattached
present participleattaching
nounattachment
adjectiveattachable