adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

leftover Meaning in Vietnamese (leftover nghĩa là gì)

adjectivethừa
nounthức ăn thừa
thừa in English:leftover
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leftover trong tiếng Việt là thừa, thức ăn thừa. (Mô tả thứ gì đó còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng, ăn hoặc xử lý.)

Definitions of Leftover

  1. 1
    adjective
    thừa

    Describing something that remains after the main part has been used, eaten, or dealt with.

    Mô tả thứ gì đó còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng, ăn hoặc xử lý.

  2. 2
    noun
    thức ăn thừa

    Food that has not been eaten at a meal and is kept to be eaten later.

    Thức ăn chưa ăn hết trong một bữa ăn và được giữ lại để ăn sau.

Example Sentences

“We had leftover pizza for breakfast this morning.”

Chúng tôi đã ăn pizza thừa cho bữa sáng sáng nay.

“Don't throw away the leftovers; we can eat them tomorrow.”

Đừng vứt bỏ thức ăn thừa; chúng ta có thể ăn chúng vào ngày mai.

“There were only a few leftover pieces of cake after the party.”

Chỉ còn lại vài miếng bánh thừa sau bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralleftovers