noun
English to Vietnamese Dictionary
leica Meaning in Vietnamese (leica nghĩa là gì)
Leica
Leica in English:leica
Phonetic:Lai-ka
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của leica trong tiếng Việt là Leica. (Leica là một công ty nổi tiếng của Đức chuyên thiết kế và sản xuất máy ảnh, ống kính và các thiết bị quang học chính xác chất lượng cao.)
Definitions of Leica
- 1nounLeica
Leica is a renowned German company that designs and manufactures high-quality cameras, lenses, and other precision optical instruments.
Leica là một công ty nổi tiếng của Đức chuyên thiết kế và sản xuất máy ảnh, ống kính và các thiết bị quang học chính xác chất lượng cao.