noun
English to Vietnamese Dictionary

lemons Meaning in Vietnamese (lemons nghĩa là gì)

chanh vàng
chanh vàng in English:lemons
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lemons trong tiếng Việt là chanh vàng. (Chanh vàng là loại quả thuộc họ cam quýt nhỏ, hình bầu dục, màu vàng, có ruột và nước cốt chua, thường dùng trong nấu ăn, làm bánh và đồ uống.)

Definitions of Lemons

  1. 1
    noun
    chanh vàng

    Lemons are small, oval, yellow citrus fruits with sour pulp and juice, commonly used in cooking, baking, and beverages.

    Chanh vàng là loại quả thuộc họ cam quýt nhỏ, hình bầu dục, màu vàng, có ruột và nước cốt chua, thường dùng trong nấu ăn, làm bánh và đồ uống.

Example Sentences

casual

“She bought a bag of lemons to make fresh lemonade.”

formal

“Many recipes call for the juice of two lemons.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

citrus fruitlime

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sweet fruit

Inflected Word Forms

nounlemon
nounlemonade
adjectivelemony