noun
English to Vietnamese Dictionary

lennon Meaning in Vietnamese (lennon nghĩa là gì)

Lennon
Lennon in English:lennon
Phonetic:Len-nơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lennon trong tiếng Việt là Lennon. (Lennon là tên gọi John Lennon, một ca sĩ, nhạc sĩ và nhà hoạt động hòa bình người Anh, nổi tiếng toàn cầu với vai trò là người đồng sáng lập, đồng giọng ca chính và guitarist đệm của ban nhạc The Beatles.)

Definitions of Lennon

  1. 1
    noun
    Lennon

    Lennon refers to John Lennon, an English singer, songwriter, and peace activist who gained worldwide fame as the co-founder, co-lead vocalist, and rhythm guitarist of the Beatles.

    Lennon là tên gọi John Lennon, một ca sĩ, nhạc sĩ và nhà hoạt động hòa bình người Anh, nổi tiếng toàn cầu với vai trò là người đồng sáng lập, đồng giọng ca chính và guitarist đệm của ban nhạc The Beatles.

Example Sentences

general

“John Lennon's music continues to inspire generations.”

Âm nhạc của John Lennon tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ.