noun
English to Vietnamese Dictionary

activist Meaning in Vietnamese (activist nghĩa là gì)

nhà hoạt động
nhà hoạt động in English:activist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của activist trong tiếng Việt là nhà hoạt động. (Một nhà hoạt động là người đấu tranh cho sự thay đổi chính trị hoặc xã hội, thường thông qua biểu tình hoặc vận động.)

Definitions of Activist

  1. 1
    noun
    nhà hoạt động

    An activist is a person who works to achieve political or social change, often through protest or campaigning.

    Một nhà hoạt động là người đấu tranh cho sự thay đổi chính trị hoặc xã hội, thường thông qua biểu tình hoặc vận động.

Example Sentences

“She became a human rights activist after witnessing injustice.”

Cô ấy trở thành một nhà hoạt động nhân quyền sau khi chứng kiến sự bất công.

“Environmental activists are calling for stricter regulations.”

“The activist group organized a peaceful demonstration.”

Nhóm nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

campaigneradvocateproponent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

opponentdetractorbystander

Inflected Word Forms

nounactivism
adjectiveactive
adverbactively