noun
English to Vietnamese Dictionary
lexus Meaning in Vietnamese (lexus nghĩa là gì)
Lexus
Lexus in English:lexus
Phonetic:Lếch-xớt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lexus trong tiếng Việt là Lexus. (Lexus là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Toyota, nổi tiếng với thiết kế tinh xảo, công nghệ tiên tiến và sự thoải mái vượt trội.)
Definitions of Lexus
- 1nounLexus
Lexus is a brand of luxury vehicles manufactured by Toyota, renowned for its sophisticated design, advanced technology, and superior comfort.
Lexus là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Toyota, nổi tiếng với thiết kế tinh xảo, công nghệ tiên tiến và sự thoải mái vượt trội.