verb
English to Vietnamese Dictionary

lf Meaning in Vietnamese (lf nghĩa là gì)

tìm
tìm in English:lf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lf trong tiếng Việt là tìm. (Viết tắt của 'looking for', dùng để diễn tả mong muốn tìm kiếm hoặc sở hữu thứ gì đó.)

Definitions of Lf

  1. 1
    verb(informal)
    tìm

    An abbreviation for 'looking for', used to express a desire to find or acquire something.

    Viết tắt của 'looking for', dùng để diễn tả mong muốn tìm kiếm hoặc sở hữu thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“LF a used bicycle.”

Tìm một chiếc xe đạp đã qua sử dụng.

casual

“LF roommate for apartment.”

Tìm bạn cùng phòng cho căn hộ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

LFabbreviation

Looking For