noun
English to Vietnamese Dictionary
libby Meaning in Vietnamese (libby nghĩa là gì)
Libby
Libby in English:libby
Phonetic:Li-bi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của libby trong tiếng Việt là Libby. (Libby là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật của Elizabeth.)
Definitions of Libby
- 1
Example Sentences
casual
“Libby decided to pursue a career in medicine after graduating.”
Libby quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.