other
English to Vietnamese Dictionary

libstdc Meaning in Vietnamese (libstdc nghĩa là gì)

libstdc, libstdc++
libstdc in English:libstdc
Phonetic:lib-xét-tê-phê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của libstdc trong tiếng Việt là libstdc, libstdc++. (libstdc thường được biết đến với tên gọi libstdc++, là Thư viện C++ Chuẩn của GNU, cung cấp một triển khai của thư viện chuẩn C++ bao gồm các container, thuật toán và luồng I/O.)

Definitions of Libstdc

  1. 1
    other(technical)
    libstdc++

    libstdc is commonly known as libstdc++, which is the GNU Standard C++ Library, providing an implementation of the C++ standard library including containers, algorithms, and I/O streams.

    libstdc thường được biết đến với tên gọi libstdc++, là Thư viện C++ Chuẩn của GNU, cung cấp một triển khai của thư viện chuẩn C++ bao gồm các container, thuật toán và luồng I/O.

Example Sentences

technical

“When compiling C++ code, the linker often requires libstdc.”