noun
English to Vietnamese Dictionary

lieu Meaning in Vietnamese (lieu nghĩa là gì)

thay thế
thay thế in English:lieu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lieu trong tiếng Việt là thay thế. (Nơi hoặc vị trí mà ai đó hoặc cái gì đó có, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ 'in lieu of' để chỉ 'thay vì' hoặc 'thay cho'.)

Definitions of Lieu

  1. 1
    noun(formal)
    thay thế

    The place or position that someone or something has, primarily used in the phrase 'in lieu of' to signify 'instead of' or 'in place of'.

    Nơi hoặc vị trí mà ai đó hoặc cái gì đó có, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ 'in lieu of' để chỉ 'thay vì' hoặc 'thay cho'.

Example Sentences

formal

“He received a cash payment in lieu of the promised bonus.”

business

“The company offered a gift voucher in lieu of a refund.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

steadplacesubstitute