noun
English to Vietnamese Dictionary
lieu Meaning in Vietnamese (lieu nghĩa là gì)
thay thế
thay thế in English:lieu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lieu trong tiếng Việt là thay thế. (Nơi hoặc vị trí mà ai đó hoặc cái gì đó có, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ 'in lieu of' để chỉ 'thay vì' hoặc 'thay cho'.)
Definitions of Lieu
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: