adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

lighted Meaning in Vietnamese (lighted nghĩa là gì)

adjectivesáng, có ánh sáng
verbchâm
sáng in English:lighted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lighted trong tiếng Việt là sáng, có ánh sáng, châm. (Có ánh sáng, được chiếu sáng bởi một nguồn sáng.)

Definitions of Lighted

  1. 1
    adjective
    có ánh sáng

    Having light, illuminated by a source of light.

    Có ánh sáng, được chiếu sáng bởi một nguồn sáng.

  2. 2
    verb
    châm

    Past tense and past participle of 'light', meaning to set something on fire or to cause it to burn.

    Quá khứ và phân từ quá khứ của 'light', có nghĩa là đốt cháy hoặc làm cho cái gì đó cháy.

Example Sentences

casual

“The stage was brightly lighted for the performance.”

casual

“He lighted a candle to read his book in the dark room.”

Anh ấy đã châm một cây nến để đọc sách trong căn phòng tối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

illuminatedlit

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unlitdark

Inflected Word Forms

infinitivelight
present participlelighting
plurallights