noun
English to Vietnamese Dictionary

lightbox Meaning in Vietnamese (lightbox nghĩa là gì)

hộp đèn
hộp đèn in English:lightbox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lightbox trong tiếng Việt là hộp đèn. (Một bề mặt mờ được chiếu sáng từ phía sau, thường dùng để xem ảnh chụp trong suốt, tia X hoặc để vẽ lại các thiết kế.)

Definitions of Lightbox

  1. 1
    noun
    hộp đèn

    A lightbox is a translucent surface illuminated from behind, typically used for viewing photographic transparencies, X-rays, or for tracing designs.

    Một bề mặt mờ được chiếu sáng từ phía sau, thường dùng để xem ảnh chụp trong suốt, tia X hoặc để vẽ lại các thiết kế.

  2. 2
    noun
    hộp đèn

    In web design, a lightbox refers to a JavaScript technique used to display images or other media in a modal dialog box that darkens the rest of the page.

    Trong thiết kế web, hộp đèn (lightbox) đề cập đến một kỹ thuật JavaScript được sử dụng để hiển thị hình ảnh hoặc phương tiện khác trong một hộp thoại modal làm tối phần còn lại của trang.

Example Sentences

casual

“The artist used a lightbox to trace the intricate details of her drawing.”

Nghệ sĩ đã sử dụng một hộp đèn để vẽ lại các chi tiết phức tạp của bức vẽ.

technical

“Click on the thumbnail to open the full image in a lightbox.”

Nhấp vào hình thu nhỏ để mở ảnh đầy đủ trong hộp đèn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

light panelilluminated panel

Inflected Word Forms

nounlight-box