noun
English to Vietnamese Dictionary
lightbox Meaning in Vietnamese (lightbox nghĩa là gì)
hộp đèn
hộp đèn in English:lightbox
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lightbox trong tiếng Việt là hộp đèn. (Một bề mặt mờ được chiếu sáng từ phía sau, thường dùng để xem ảnh chụp trong suốt, tia X hoặc để vẽ lại các thiết kế.)
Definitions of Lightbox
- 1
- 2nounhộp đèn
In web design, a lightbox refers to a JavaScript technique used to display images or other media in a modal dialog box that darkens the rest of the page.
Trong thiết kế web, hộp đèn (lightbox) đề cập đến một kỹ thuật JavaScript được sử dụng để hiển thị hình ảnh hoặc phương tiện khác trong một hộp thoại modal làm tối phần còn lại của trang.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
light panelilluminated panel
Inflected Word Forms
nounlight-box