noun
English to Vietnamese Dictionary

lima Meaning in Vietnamese (lima nghĩa là gì)

lima, đậu lima
lima in English:lima
Phonetic:li-ma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lima trong tiếng Việt là lima, đậu lima. (Một loại đậu ăn được, thường dẹt và hình bầu dục, có màu xanh nhạt hoặc trắng.)

Definitions of Lima

  1. 1
    noun
    đậu lima

    A type of edible bean, typically flat and oval-shaped, that is pale green or white.

    Một loại đậu ăn được, thường dẹt và hình bầu dục, có màu xanh nhạt hoặc trắng.

  2. 2
    noun
    Lima

    The capital and largest city of Peru, located on the country's central Pacific coast.

    Thủ đô và thành phố lớn nhất của Peru, nằm ở bờ biển Thái Bình Dương trung tâm của đất nước.

Example Sentences

“She added lima beans to the vegetable stew for extra protein.”

Cô ấy đã thêm đậu lima vào món hầm rau để tăng thêm protein.

“Lima is known for its rich history and colonial architecture.”

Lima nổi tiếng với lịch sử phong phú và kiến trúc thuộc địa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

butter bean

Inflected Word Forms

nounlima bean
plurallima beans