noun
English to Vietnamese Dictionary

limb Meaning in Vietnamese (limb nghĩa là gì)

chi, cành
chi in English:limb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limb trong tiếng Việt là chi, cành. (Một bộ phận chính của cơ thể người hoặc động vật, như tay, chân hoặc cánh.)

Definitions of Limb

  1. 1
    noun
    chi

    A major appendage of the human or animal body, such as an arm, leg, or wing.

    Một bộ phận chính của cơ thể người hoặc động vật, như tay, chân hoặc cánh.

  2. 2
    noun
    cành

    A large branch of a tree.

    Một nhánh lớn của cây.

Example Sentences

“The accident left him with a broken limb.”

Vụ tai nạn khiến anh ấy bị gãy một chi.

“He climbed out onto a sturdy limb of the oak tree.”

Anh ấy trèo ra một cành cây sồi vững chắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

appendageextremity

Inflected Word Forms

adjectivelimbless
adjectivelimbed