noun
English to Vietnamese Dictionary
limb Meaning in Vietnamese (limb nghĩa là gì)
chi, cành
chi in English:limb
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của limb trong tiếng Việt là chi, cành. (Một bộ phận chính của cơ thể người hoặc động vật, như tay, chân hoặc cánh.)
Definitions of Limb
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
appendageextremity
Inflected Word Forms
adjectivelimbless
adjectivelimbed