noun
English to Vietnamese Dictionary

limelight Meaning in Vietnamese (limelight nghĩa là gì)

tâm điểm chú ý
tâm điểm chú ý in English:limelight
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limelight trong tiếng Việt là tâm điểm chú ý. (Sự tập trung chú ý và ngưỡng mộ của công chúng, đặc biệt trong bối cảnh giải trí hoặc danh tiếng.)

Definitions of Limelight

  1. 1
    noun
    tâm điểm chú ý

    The focus of public attention and admiration, especially in the context of entertainment or celebrity.

    Sự tập trung chú ý và ngưỡng mộ của công chúng, đặc biệt trong bối cảnh giải trí hoặc danh tiếng.

Example Sentences

casual

“The young singer quickly rose to the limelight after her debut album.”

Nữ ca sĩ trẻ nhanh chóng vụt sáng thành tâm điểm chú ý sau album đầu tay của cô ấy.

casual

“He prefers to stay out of the limelight and work behind the scenes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spotlightpublic eyefame

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obscurityanonymity