noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

spotlight Meaning in Vietnamese (spotlight nghĩa là gì)

nounđèn chiếu, sự chú ý của công chúng
verbchiếu sáng
đèn chiếu in English:spotlight
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spotlight trong tiếng Việt là đèn chiếu, sự chú ý của công chúng, chiếu sáng. (Một chùm sáng mạnh, hẹp chiếu vào một khu vực hoặc người cụ thể, thường được sử dụng trong nhà hát hoặc cho các sự kiện công cộng.)

Definitions of Spotlight

  1. 1
    noun
    đèn chiếu

    A powerful, narrow beam of light directed onto a specific area or person, often used in theaters or for public events.

    Một chùm sáng mạnh, hẹp chiếu vào một khu vực hoặc người cụ thể, thường được sử dụng trong nhà hát hoặc cho các sự kiện công cộng.

  2. 2
    noun
    sự chú ý của công chúng

    A situation in which someone or something receives a great deal of public attention and scrutiny.

    Một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó nhận được nhiều sự chú ý và xem xét của công chúng.

  3. 3
    verb
    chiếu sáng

    To direct a powerful beam of light onto someone or something, or to draw particular attention to them.

    Hướng một chùm sáng mạnh vào ai đó hoặc điều gì đó, hoặc thu hút sự chú ý đặc biệt đến họ.

Example Sentences

casual

“The singer stood under the spotlight, captivating the audience.”

casual

“The scandal put the politician in the spotlight for weeks.”

Vụ bê bối đã đặt chính trị gia vào tâm điểm chú ý trong nhiều tuần.

formal

“The documentary aims to spotlight the challenges faced by rural communities.”

Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm nổi bật những thách thức mà cộng đồng nông thôn phải đối mặt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obscurityanonymitybackground

Inflected Word Forms

past tensespotlighted
gerundspotlighting

Phrases & Idiomatic Expressions

in the spotlightidiom

Receiving a great deal of public attention.

to steal the spotlightidiom

To draw attention away from someone or something else.