spotlight Meaning in Vietnamese (spotlight nghĩa là gì)
Nghĩa của spotlight trong tiếng Việt là đèn chiếu, sự chú ý của công chúng, chiếu sáng. (Một chùm sáng mạnh, hẹp chiếu vào một khu vực hoặc người cụ thể, thường được sử dụng trong nhà hát hoặc cho các sự kiện công cộng.)
Definitions of Spotlight
- 1
- 2
- 3verbchiếu sáng
To direct a powerful beam of light onto someone or something, or to draw particular attention to them.
Hướng một chùm sáng mạnh vào ai đó hoặc điều gì đó, hoặc thu hút sự chú ý đặc biệt đến họ.
Example Sentences
“The singer stood under the spotlight, captivating the audience.”
“The scandal put the politician in the spotlight for weeks.”
Vụ bê bối đã đặt chính trị gia vào tâm điểm chú ý trong nhiều tuần.
“The documentary aims to spotlight the challenges faced by rural communities.”
Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm nổi bật những thách thức mà cộng đồng nông thôn phải đối mặt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Receiving a great deal of public attention.
To draw attention away from someone or something else.