adjective
English to Vietnamese Dictionary

spotless Meaning in Vietnamese (spotless nghĩa là gì)

sạch bong, trong sạch
sạch bong in English:spotless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spotless trong tiếng Việt là sạch bong, trong sạch. (Hoàn toàn sạch sẽ và không có bất kỳ vết bẩn, vết ố hay vết nhơ nào.)

Definitions of Spotless

  1. 1
    adjective
    sạch bong

    Completely clean and free from any dirt, marks, or stains.

    Hoàn toàn sạch sẽ và không có bất kỳ vết bẩn, vết ố hay vết nhơ nào.

  2. 2
    adjective
    trong sạch

    Morally pure or without any faults or blemishes.

    Trong sáng về mặt đạo đức hoặc không có bất kỳ lỗi lầm hay vết nhơ nào.

Example Sentences

casual

“The hotel room was absolutely spotless when we checked in.”

Phòng khách sạn hoàn toàn sạch bong khi chúng tôi nhận phòng.

formal

“She kept her academic record spotless throughout university.”

Cô ấy đã giữ cho thành tích học tập của mình trong sạch trong suốt thời đại học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cleanimmaculatepristineunblemished

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounspotlessness
adverbspotlessly

Phrases & Idiomatic Expressions

spotless recordcollocation

A history or reputation that is completely free from any mistakes, faults, or wrongdoing.