other
English to Vietnamese Dictionary
lin Meaning in Vietnamese (lin nghĩa là gì)
Lin
Lin in English:lin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lin trong tiếng Việt là Lin. (Lin là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên riêng, đặc biệt là trong các nền văn hóa Đông Á.)
Definitions of Lin
- 1otherLin
Lin is a proper noun, commonly used as a surname or a given name, particularly in East Asian cultures.
Lin là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên riêng, đặc biệt là trong các nền văn hóa Đông Á.