noun
English to Vietnamese Dictionary

lincoln Meaning in Vietnamese (lincoln nghĩa là gì)

Lincoln
Lincoln in English:lincoln
Phonetic:Lin-côn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lincoln trong tiếng Việt là Lincoln. (Lincoln là tên gọi của Abraham Lincoln, Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong cuộc Nội chiến và nỗ lực xóa bỏ chế độ nô lệ.)

Definitions of Lincoln

  1. 1
    noun
    Lincoln

    Lincoln refers to Abraham Lincoln, the 16th President of the United States, known for his leadership during the Civil War and his efforts to abolish slavery.

    Lincoln là tên gọi của Abraham Lincoln, Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong cuộc Nội chiến và nỗ lực xóa bỏ chế độ nô lệ.

Example Sentences

“Abraham Lincoln delivered the Gettysburg Address in 1863.”

Abraham Lincoln đã đọc bài Diễn văn Gettysburg vào năm 1863.

“The Lincoln Memorial is a famous monument in Washington D.C.”