noun
English to Vietnamese Dictionary

abraham Meaning in Vietnamese (abraham nghĩa là gì)

Abraham, Áp-ra-ham
Abraham in English:abraham
Phonetic:Áp-ra-ham
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abraham trong tiếng Việt là Abraham, Áp-ra-ham. (Abraham là một nhân vật gia trưởng trong các tôn giáo Áp-ra-ham, được tôn kính như một nhà tiên tri và là cha của nhiều dân tộc.)

Definitions of Abraham

  1. 1
    noun
    Áp-ra-ham

    Abraham is a patriarchal figure in the Abrahamic religions, revered as a prophet and the father of many nations.

    Abraham là một nhân vật gia trưởng trong các tôn giáo Áp-ra-ham, được tôn kính như một nhà tiên tri và là cha của nhiều dân tộc.

Example Sentences

formal

“Abraham is considered the father of monotheism in many traditions.”

formal

“The story of Abraham's sacrifice is a central theme in religious texts.”

Câu chuyện về sự hy sinh của Áp-ra-ham là một chủ đề trung tâm trong các kinh sách tôn giáo.