noun
English to Vietnamese Dictionary

ling Meaning in Vietnamese (ling nghĩa là gì)

lingam, linh-gam
lingam in English:ling
Phonetic:linh-gam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ling trong tiếng Việt là lingam, linh-gam. (Một biểu tượng đại diện cho thần Shiva trong Ấn Độ giáo, thường là một tảng đá hình trụ hoặc hình bầu dục không có hình người, được tôn kính như một vật linh thiêng.)

Definitions of Ling

  1. 1
    noun(formal)
    linh-gam

    A symbolic representation of the Hindu deity Shiva, typically an aniconic cylindrical or oval stone, revered as a sacred object.

    Một biểu tượng đại diện cho thần Shiva trong Ấn Độ giáo, thường là một tảng đá hình trụ hoặc hình bầu dục không có hình người, được tôn kính như một vật linh thiêng.

Example Sentences

religious

“Devotees offer prayers and milk to the lingam at the temple.”

religious

“The ancient temple houses a revered lingam.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

iconsymbol

Inflected Word Forms

nounlingam
plurallingams