noun
English to Vietnamese Dictionary

linens Meaning in Vietnamese (linens nghĩa là gì)

đồ vải lanh
Từ đồng nghĩa:đồ dùng bằng vảivải vóc
đồ vải lanh in English:linens
Plural: linens
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của linens trong tiếng Việt là đồ vải lanh. (Đồ vải lanh dùng trong gia đình, như ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm, thường làm từ vải lanh hoặc vải cotton.)

Definitions of Linens

  1. 1
    noun
    đồ vải lanh

    Linens refer to household textile articles, such as bedsheets, pillowcases, tablecloths, and towels, often made from linen or cotton fabric.

    Đồ vải lanh dùng trong gia đình, như ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm, thường làm từ vải lanh hoặc vải cotton.

Example Sentences

casual

“Please change the bed linens before the guests arrive.”

business

“The hotel provides fresh linens daily for all its rooms.”

Khách sạn cung cấp đồ vải lanh mới hàng ngày cho tất cả các phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

đồ dùng bằng vảivải vóc

In English:

beddingsheetstextiles

Inflected Word Forms

nounlinen
adjectivelinen