noun
English to Vietnamese Dictionary
linens Meaning in Vietnamese (linens nghĩa là gì)
đồ vải lanh
Từ đồng nghĩa:đồ dùng bằng vảivải vóc
đồ vải lanh in English:linens
Plural: linens
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của linens trong tiếng Việt là đồ vải lanh. (Đồ vải lanh dùng trong gia đình, như ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm, thường làm từ vải lanh hoặc vải cotton.)
Definitions of Linens
- 1nounđồ vải lanh
Linens refer to household textile articles, such as bedsheets, pillowcases, tablecloths, and towels, often made from linen or cotton fabric.
Đồ vải lanh dùng trong gia đình, như ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm, thường làm từ vải lanh hoặc vải cotton.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounlinen
adjectivelinen