noun
English to Vietnamese Dictionary

linen Meaning in Vietnamese (linen nghĩa là gì)

vải lanh, đồ dùng bằng vải lanh
vải lanh in English:linen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của linen trong tiếng Việt là vải lanh, đồ dùng bằng vải lanh. (Vải lanh là một loại vải bền, thấm hút tốt, được làm từ sợi cây lanh, nổi tiếng về độ bền và mát.)

Definitions of Linen

  1. 1
    noun
    vải lanh

    Linen is a strong, absorbent fabric made from the fibers of the flax plant, known for its durability and coolness.

    Vải lanh là một loại vải bền, thấm hút tốt, được làm từ sợi cây lanh, nổi tiếng về độ bền và mát.

  2. 2
    noun
    đồ dùng bằng vải lanh

    The term 'linens' often refers to household articles such as bedsheets, tablecloths, and towels, even if not made exclusively from linen fabric.

    Thuật ngữ 'đồ dùng bằng vải lanh' thường dùng để chỉ các vật dụng trong nhà như ga trải giường, khăn trải bàn và khăn tắm, ngay cả khi chúng không hoàn toàn làm từ vải lanh.

Example Sentences

casual

“She prefers linen shirts because they are breathable and cool in summer.”

business

“The hotel provides fresh linens daily for its guests.”

Khách sạn cung cấp đồ dùng bằng vải lanh sạch sẽ hàng ngày cho khách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flax fabricbedding

Inflected Word Forms

plurallinens
adjectivelinened
adjectivelinen-like