noun
English to Vietnamese Dictionary

lint Meaning in Vietnamese (lint nghĩa là gì)

bụi vải
bụi vải in English:lint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lint trong tiếng Việt là bụi vải. (Những mẩu vật liệu nhỏ, mềm, bông xù, thường là từ bông hoặc len, bong ra từ quần áo hoặc các loại vải khác.)

Definitions of Lint

  1. 1
    noun
    bụi vải

    Small, soft, fluffy pieces of material, typically cotton or wool, that come off clothes or other textiles.

    Những mẩu vật liệu nhỏ, mềm, bông xù, thường là từ bông hoặc len, bong ra từ quần áo hoặc các loại vải khác.

Example Sentences

casual

“She used a lint roller to remove the fuzz from her black sweater.”

Cô ấy dùng cây lăn bụi vải để loại bỏ những sợi bông trên chiếc áo len đen của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flufffuzz

Inflected Word Forms

adjectivelinty