noun
English to Vietnamese Dictionary
linus Meaning in Vietnamese (linus nghĩa là gì)
Linus
Linus in English:linus
Phonetic:Lai-nớt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của linus trong tiếng Việt là Linus. (Linus là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, thường gắn liền với các nhân vật trong thần thoại hoặc những cá nhân nổi bật trong lĩnh vực công nghệ.)
Definitions of Linus
- 1nounLinus
Linus is a male given name of Greek origin, often associated with figures in mythology or prominent individuals in technology.
Linus là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, thường gắn liền với các nhân vật trong thần thoại hoặc những cá nhân nổi bật trong lĩnh vực công nghệ.