noun
English to Vietnamese Dictionary
livingston Meaning in Vietnamese (livingston nghĩa là gì)
Livingston
Livingston in English:livingston
Phonetic:Li-ving-xtơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của livingston trong tiếng Việt là Livingston. (Livingston là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Scotland, cũng được sử dụng làm tên địa danh ở nhiều quốc gia.)
Definitions of Livingston
- 1