other
English to Vietnamese Dictionary

ll Meaning in Vietnamese (ll nghĩa là gì)

sẽ
sẽ in English:ll
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ll trong tiếng Việt là sẽ. (Hậu tố 'll' là dạng viết tắt phổ biến của 'will' hoặc 'shall', dùng để tạo thì tương lai cho động từ trong tiếng Anh, chỉ một hành động sẽ xảy ra hoặc một trạng thái sẽ tồn tại.)

Definitions of Ll

  1. 1
    other
    sẽ

    The suffix 'll' is a common contraction for 'will' or 'shall', used to form the future tense of verbs in English, indicating an action that will happen or a state that will exist.

    Hậu tố 'll' là dạng viết tắt phổ biến của 'will' hoặc 'shall', dùng để tạo thì tương lai cho động từ trong tiếng Anh, chỉ một hành động sẽ xảy ra hoặc một trạng thái sẽ tồn tại.

Example Sentences

casual

“I'll call you later.”

Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

casual

“She'll be here soon.”

Cô ấy sẽ đến sớm.

business

“They'll finish the project by Friday.”