noun
English to Vietnamese Dictionary

lobotomy Meaning in Vietnamese (lobotomy nghĩa là gì)

phẫu thuật thùy não
phẫu thuật thùy não in English:lobotomy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lobotomy trong tiếng Việt là phẫu thuật thùy não. (Một ca phẫu thuật liên quan đến việc rạch vào thùy trước trán hoặc thùy trán của não, trước đây được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần.)

Definitions of Lobotomy

  1. 1
    noun
    phẫu thuật thùy não

    A surgical operation involving incision into the prefrontal or frontal lobe of the brain, formerly used to treat mental illness.

    Một ca phẫu thuật liên quan đến việc rạch vào thùy trước trán hoặc thùy trán của não, trước đây được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần.

Example Sentences

formal

“The lobotomy was a controversial psychiatric procedure of the mid-20th century.”

Phẫu thuật thùy não là một thủ thuật tâm thần gây tranh cãi vào giữa thế kỷ 20.

formal

“Many patients suffered severe side effects from the lobotomy.”

Nhiều bệnh nhân đã phải chịu tác dụng phụ nghiêm trọng từ phẫu thuật thùy não.

Inflected Word Forms

adjectivelobotomized