verb
English to Vietnamese Dictionary
logged Meaning in Vietnamese (logged nghĩa là gì)
ghi lại, chặt hạ, đăng nhập
ghi lại in English:logged
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của logged trong tiếng Việt là ghi lại, chặt hạ, đăng nhập. (Đã ghi lại thông tin hoặc một sự kiện một cách chính thức vào sổ nhật ký hoặc hệ thống.)
Definitions of Logged
- 1verbghi lại
To have officially recorded information or an event in a logbook or system.
Đã ghi lại thông tin hoặc một sự kiện một cách chính thức vào sổ nhật ký hoặc hệ thống.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unrecordedunregistered
Inflected Word Forms
infinitivelog
present participlelogging
nounlog
plurallogs
agent nounlogger