verb
English to Vietnamese Dictionary

logged Meaning in Vietnamese (logged nghĩa là gì)

ghi lại, chặt hạ, đăng nhập
ghi lại in English:logged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của logged trong tiếng Việt là ghi lại, chặt hạ, đăng nhập. (Đã ghi lại thông tin hoặc một sự kiện một cách chính thức vào sổ nhật ký hoặc hệ thống.)

Definitions of Logged

  1. 1
    verb
    ghi lại

    To have officially recorded information or an event in a logbook or system.

    Đã ghi lại thông tin hoặc một sự kiện một cách chính thức vào sổ nhật ký hoặc hệ thống.

  2. 2
    verb
    chặt hạ

    To have cut down trees in an area for timber.

    Đã chặt hạ cây cối trong một khu vực để lấy gỗ.

  3. 3
    verb
    đăng nhập

    To have gained or lost access to a computer system or website.

    Đã có quyền truy cập hoặc mất quyền truy cập vào một hệ thống máy tính hoặc trang web.

Example Sentences

“The incident was logged in the security report.”

“All the trees in the forest were logged last year.”

Tất cả cây cối trong rừng đã bị chặt hạ vào năm ngoái.

“She logged into her account to check her emails.”

Cô ấy đã đăng nhập vào tài khoản của mình để kiểm tra email.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unrecordedunregistered

Inflected Word Forms

infinitivelog
present participlelogging
nounlog
plurallogs
agent nounlogger