noun
English to Vietnamese Dictionary

logging Meaning in Vietnamese (logging nghĩa là gì)

khai thác gỗ, ghi nhật ký
khai thác gỗ in English:logging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của logging trong tiếng Việt là khai thác gỗ, ghi nhật ký. (Hoạt động công nghiệp chặt hạ cây và chế biến chúng thành gỗ hoặc các sản phẩm gỗ khác.)

Definitions of Logging

  1. 1
    noun
    khai thác gỗ

    Logging refers to the industrial activity of felling trees and processing them into timber or other wood products.

    Hoạt động công nghiệp chặt hạ cây và chế biến chúng thành gỗ hoặc các sản phẩm gỗ khác.

  2. 2
    noun
    ghi nhật ký

    In computing, logging is the act of systematically recording events, messages, or data in a log file or system for analysis or auditing.

    Trong lĩnh vực máy tính, việc ghi nhật ký là hành động ghi lại một cách có hệ thống các sự kiện, thông báo hoặc dữ liệu vào một tệp nhật ký hoặc hệ thống để phân tích hoặc kiểm toán.

Example Sentences

“Illegal logging poses a significant threat to global biodiversity.”

Việc khai thác gỗ trái phép gây ra mối đe dọa đáng kể cho đa dạng sinh học toàn cầu.

“The server maintains detailed logging of all access attempts.”

Máy chủ duy trì việc ghi nhật ký chi tiết về tất cả các lần truy cập.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fellingtimbering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

reforestationafforestation

Inflected Word Forms

past participlelogged
nounlog
plurallogs
agent nounlogger