noun
English to Vietnamese Dictionary
logic Meaning in Vietnamese (logic nghĩa là gì)
logic
logic in English:logic
Phonetic:lô-gic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của logic trong tiếng Việt là logic. (Logic là ngành nghiên cứu có hệ thống về suy luận và chứng minh hợp lệ, thường liên quan đến các nguyên tắc của lý luận.)
Definitions of Logic
- 1nounlogic
Logic is the systematic study of valid inference and demonstration, often concerning the principles of reasoning.
Logic là ngành nghiên cứu có hệ thống về suy luận và chứng minh hợp lệ, thường liên quan đến các nguyên tắc của lý luận.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
agent nounlogician
adjectivelogical
adverblogically