noun
English to Vietnamese Dictionary

lori Meaning in Vietnamese (lori nghĩa là gì)

lời ru
lời ru in English:lori
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lori trong tiếng Việt là lời ru. (Một bài hát nhẹ nhàng, êm ái được hát để ru trẻ ngủ; bài hát ru.)

Definitions of Lori

  1. 1
    noun
    lời ru

    A soft, gentle song sung to put a child to sleep; a lullaby.

    Một bài hát nhẹ nhàng, êm ái được hát để ru trẻ ngủ; bài hát ru.

Example Sentences

casual

“The mother sang a beautiful lori to her baby.”

general

“Many traditional loris are passed down through generations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lullabycradle song

Inflected Word Forms

nounlorry
plurallorries