noun
English to Vietnamese Dictionary

louis Meaning in Vietnamese (louis nghĩa là gì)

Louis
Louis in English:louis
Phonetic:Lu-y
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của louis trong tiếng Việt là Louis. (Louis là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, đặc biệt phổ biến ở các nước nói tiếng Pháp và tiếng Anh, thường gắn liền với hoàng gia.)

Definitions of Louis

  1. 1
    noun
    Louis

    Louis is a popular male given name, particularly common in French and English-speaking countries, often associated with royalty.

    Louis là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, đặc biệt phổ biến ở các nước nói tiếng Pháp và tiếng Anh, thường gắn liền với hoàng gia.

Example Sentences

biographical

“Louis Armstrong was a famous American jazz musician.”

historical

“King Louis XIV ruled France for a long period.”