noun
English to Vietnamese Dictionary
louie Meaning in Vietnamese (louie nghĩa là gì)
Louie
Louie in English:louie
Phonetic:Lu-i
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của louie trong tiếng Việt là Louie. (Louie là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường được dùng như một dạng rút gọn hoặc thân mật của Louis.)
Definitions of Louie
- 1
Example Sentences
casual
“Louie brought his dog to the park yesterday.”
Louie đã mang con chó của mình đến công viên ngày hôm qua.